Thế giới AGV | Thế giới Robot tự động | Robot trong nhà máy

ƯU ĐIỂM XE TỰ HÀNH AGV

Di chuyển Thông minh

Di chuyển linh hoạt, chính xác, hiệu quả trong việc vận chuyển theo từng công đoạn của dây chuyền sản xuất.

Hoạt động 24/7

Hoạt động liên tục 3 ca/ngày, thời gian thay pin nhanh chóng tiện dụng. (Tiết kiệm nhân công)

Vận chuyển nhiều hơn

Có thể vận chuyển lên tới 1500 kg hàng hóa tới vị trí  định trước mà không cần nghỉ ( Giảm sức nặng nhọc cho nhân công)

Dễ dàng quản lý

Với hệ thống phần mềm điều khiển AGV trung tâm nhà quản lý sẽ dễ dàng theo dõi và kiểm soát hoạt động của hệ thống đồng thời có thể thiết lập thông số hoạt động cho từng AGV nhằm tối ưu hóa hoạt động của hệ thống sản xuất.

ƯU ĐIỂM

Di chuyển Thông minh

Di chuyển linh hoạt, chính xác, hiệu quả trong việc vận chuyển theo từng công đoạn của dây chuyền sản xuất.

Hoạt động 24/7

Hoạt động liên tục 3 ca/ngày, thời gian thay pin nhanh chóng tiện dụng. (Tiết kiệm nhân công)

Vận chuyển nhiều hơn

Có thể vận chuyển lên tới 1500 kg hàng hóa tới vị trí  định trước mà không cần nghỉ ( Giảm sức nặng nhọc cho nhân công)

Dễ dàng quản lý

Với hệ thống phần mềm quản lý AGV giúp dễ dàng theo dõi hành trình di chuyển của AGV và có thể điều chỉnh để phù hợp với quá trình thay đổi sản xuất.

HÌNH ẢNH SẢN PHẨM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

* Thông tin này là một số đặc điểm kỹ thuật sản phẩm tiêu chuẩn.

Kích thước
Chiều dài 780 mm
Chiều rộng 650 mm
Chiều cao 370 mm
Chiều cao gầm 30 mm
Trọng lượng  (không tải) 80 kg
Tải trọng
Tải trọng chở 120 kg
Tải trọng kéo 250 kg
Pin
Điện áp hoạt động 24Vdc (29.5~23.0V)
Thời gian sạc (sau khi xả hoàn toàn) 1.5 h
Dung lượng pin 29.6 Ah
Phương pháp sạc Bằng tay hoặc tự động
Tốc độ và hiệu suất
Thời gian hoạt động liên tục 8 h
Tốc độ tối đa 0.8 m/s
Bán kính quay 650 mm
Độ chính xác khi di chuyển ±10 mm
Hướng di chuyển 1 chiều (Tiến)
Phương pháp lái 2 bánh chủ động độc lập
Khoảng cách phát hiện chướng ngại vật 2 m
Phương pháp dẫn đường Quang hoặc Từ
Kết nồi dữ liệu
Phương thức kết nối Zigbee/WiFi

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

* Thông tin này là một số đặc điểm kỹ thuật sản phẩm tiêu chuẩn.

Kích thước
Chiều dài 780 mm
Chiều rộng 650 mm
Chiều cao 370 mm
Chiều cao trên sàn 30 mm
Trọng lượng  (không tải) 80 kg
Khối hàng
Tải trọng định mức 120 kg
Kéo tải 250 kg
Ắc quy
Điện áp định mức 24Vdc (29.5~23.0V)
Thời gian sạc (sau khi xả hoàn toàn) 1.5 h
Dung lượng pin 29.6 Ah
Phương pháp sạc HDSD hoặc tự động
Tốc độ và hiệu suất
Thời gian chạy (không tải) 8 h
Tốc độ tối đa 0.8 m/s
Quay trong phạm vi 650 mm
Lái xe chính xác ±10 mm
Hướng lái xe Ở đằng trước
Phương pháp lái xe Ổ đĩa vi sai
Khoảng cách phát hiện chướng ngại vật 2 m
Phương pháp hướng dẫn Quang hoặc Từ
Giao tiếp
Phương thức giao tiếp Zigbee/WiFi